genus chlorella
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Chlorella (tảo lục đơn bào): "genus chlorella" là một danh từ khoa học chỉ một chi tảo lục đơn bào không có khả năng di chuyển. Các loài trong chi này có tiềm năng quan trọng như một nguồn protein chất lượng cao và vitamin nhóm B phức hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Chlorella bao gồm các loài giàu protein.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Chlorella vì lợi ích dinh dưỡng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the genus chlorella is cultivated": chi Chlorella được nuôi trồng.
- The genus chlorella is cultivated in large quantities for health supplements. (Chi Chlorella được nuôi trồng với số lượng lớn để làm thực phẩm bổ sung sức khỏe.)
"species of the genus chlorella": các loài thuộc chi Chlorella.
- Many species of the genus chlorella are used in biotechnology. (Nhiều loài thuộc chi Chlorella được sử dụng trong công nghệ sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Chlorella (danh từ riêng): tên gọi thông thường của chi tảo này.
- Chlorella is often sold as a dietary supplement. (Chlorella thường được bán như một thực phẩm bổ sung.)
Chlorellaceae (danh từ): họ tảo chứa chi Chlorella.
- The family Chlorellaceae includes the genus chlorella. (Họ Chlorellaceae bao gồm chi Chlorella.)
Từ đồng nghĩa
- Chi tảo lục: cách gọi mô tả bằng tiếng Việt.
- Tảo Chlorella: tên gọi phổ biến trong đời sống.
Các cụm từ liên quan
genus chlorella species: các loài thuộc chi Chlorella.
- The genus chlorella species vary in cell size. (Các loài thuộc chi Chlorella có kích thước tế bào khác nhau.)
genus chlorella cultivation: nuôi trồng chi Chlorella.
- Genus chlorella cultivation requires controlled light and temperature. (Nuôi trồng chi Chlorella đòi hỏi ánh sáng và nhiệt độ được kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "genus chlorella" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.